Phép dịch "repeuplement" thành Tiếng Việt

sự thả lại, sự trồng lại là các bản dịch hàng đầu của "repeuplement" thành Tiếng Việt.

repeuplement noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự thả lại

    sự trồng lại (rừng ... ); sự thả lại (cá vào ao ... )

  • sự trồng lại

    sự trồng lại (rừng ... ); sự thả lại (cá vào ao ... )

  • sự lại di dân đến

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " repeuplement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "repeuplement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch