Phép dịch "rentable" thành Tiếng Việt

có hiệu lực, có kết quả, có lãi là các bản dịch hàng đầu của "rentable" thành Tiếng Việt.

rentable adjective masculine ngữ pháp

Qui donne d'importants bénéfices.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • có hiệu lực

    (thân mật) có kết quả, có hiệu lực

  • có kết quả

    (thân mật) có kết quả, có hiệu lực

  • có lãi

    Ce soir, je suis heureux de vous annoncer que la dernière année financière d'ENCOM a été sa plus rentable.

    Tối nay tôi lấy làm vui được thông báo là... năm tài chính vừa qua của ENCOM là năm chúng ta có lãi nhất.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sinh lợi
    • có lợi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rentable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rentable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch