Phép dịch "relire" thành Tiếng Việt

đọc, đọc lại là các bản dịch hàng đầu của "relire" thành Tiếng Việt.

relire verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đọc

    verb

    En écrivant des textes et en relisant les principaux dossiers.

    Thỉnh thoảng viết bài, đọc lại các bài viết chính.

  • đọc lại

    Relis-le encore une fois, je te prie.

    Vui lòng đọc lại một lần nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " relire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "relire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "relire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch