Phép dịch "relier" thành Tiếng Việt
nối, đóng, nối liền là các bản dịch hàng đầu của "relier" thành Tiếng Việt.
relier
verb
ngữ pháp
passer (un appel téléphonique) [..]
-
nối
verbPas un seul rocher ne la relie au fond de la mer.
Không một tảng đá nào để nối liền với đáy biển.
-
đóng
verbđóng (sách) [..]
Elle m’a donné un livre relié, avec une page marquée.
Vợ tôi đưa cho tôi một quyển sách đóng gáy với một cái trang đã được đánh dấu.
-
nối liền
Pas un seul rocher ne la relie au fond de la mer.
Không một tảng đá nào để nối liền với đáy biển.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- buộc
- đấu
- buộc lại
- bó lại
- đóng đai
- cột
- trói
- kết hợp
- liên kết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " relier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm