Phép dịch "relativiste" thành Tiếng Việt
xem relativisme là bản dịch của "relativiste" thành Tiếng Việt.
relativiste
adjective
masculine
ngữ pháp
-
xem relativisme
-
người theo thuyết tương đối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " relativiste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm