Phép dịch "relation" thành Tiếng Việt
quan hệ, người, sự giao thiệp là các bản dịch hàng đầu của "relation" thành Tiếng Việt.
relation
noun
feminine
ngữ pháp
relation (avec qqn) [..]
-
quan hệ
nounconcept de la théorie des ensembles
Elle représente la plus sacrée de toutes les relations.
Nó tiêu biểu cho mối quan hệ thiêng liêng nhất trong mọi mối quan hệ.
-
người
pronoun nounJe voulais poursuivre notre relation, alors j’ai accepté d’écouter les missionnaires.
Tôi muốn tiếp tục mối quan hệ, nên đã đồng ý lắng nghe những người truyền giáo.
-
sự giao thiệp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mối
- bút kí
- kí sự
- liên hệ
- mối quan hệ
- tương quan
- người quen
- sự nối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " relation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "relation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quan hệ hai ngôi
-
ngoại tiếp · quan hệ
-
giao tiếp giữa cá nhân
-
Quan hệ xã hội
-
chơi · qua lại
-
Quan hệ công chúng · quan hệ công chúng
-
MGIMO
-
xã giao
Thêm ví dụ
Thêm