Phép dịch "regarder" thành Tiếng Việt
nhìn, xem, chú ý đến là các bản dịch hàng đầu của "regarder" thành Tiếng Việt.
regarder
verb
ngữ pháp
Avoir les yeux, la vue sur quelqu’un ou quelque chose [..]
-
nhìn
verbQuelques étudiants la regardèrent avec des larmes dans les yeux.
Vài sinh viên nhìn cô với đôi mắt mọng nước.
-
xem
verbAvoir les yeux, la vue, sur quelqu'un ou quelque chose.
Mon frère regarde la télévision.
Em tôi xem ti vi.
-
chú ý đến
Fans des Knicks, veuillez regarder l'écran sur le tableau des scores.
Các fan của Knicks, xin vui lòng chú ý đến màn hình lớn trên bảng điểm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- coi
- ngó
- trông
- bận
- can
- nom
- nghé
- can cớ
- can dự
- có quan hệ đến
- dính dáng
- dính dáng đến
- hướng về
- mắc mớ
- nhìn ngó
- nhìn về
- nhìn đến
- so đo đồng tiền
- việc gì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " regarder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "regarder"
Các cụm từ tương tự như "regarder" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đoái
-
so đo đồng tiền · tằn tiện
-
tráo trưng
-
trớn trác
-
coi như
-
liếc · lét · vè
-
Hãy thử
-
nghếch mắt
Thêm ví dụ
Thêm