Phép dịch "recouvrer" thành Tiếng Việt

thu, lấy lại, thu hồi là các bản dịch hàng đầu của "recouvrer" thành Tiếng Việt.

recouvrer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thu

    noun
  • lấy lại

    Sauron a recouvré l'essentiel de sa force d'antan.

    Sauron đã gần lấy lại được sức mạnh ngày trước.

  • thu hồi

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giành lại
    • phục hồi
    • thu phục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " recouvrer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "recouvrer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "recouvrer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch