Phép dịch "razzier" thành Tiếng Việt

cướp bóc, càn, cuỗm đi là các bản dịch hàng đầu của "razzier" thành Tiếng Việt.

razzier verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cướp bóc

  • càn

  • cuỗm đi

    (thân mật, từ cũ nghĩa cũ) cướp đi, cuỗm đi

  • cướp đi

    (thân mật, từ cũ nghĩa cũ) cướp đi, cuỗm đi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " razzier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "razzier" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cuộc càn · cuộc cướp bóc · cuộc vây ráp · tập kích · đột kích · đột nhập
  • Giải Mâm xôi vàng
Thêm

Bản dịch "razzier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch