Phép dịch "rapplique" thành Tiếng Việt
tấm đệm là bản dịch của "rapplique" thành Tiếng Việt.
rapplique
verb
-
tấm đệm
(đường sắt) tấm đệm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rapplique " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rapplique" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trở về · tới · đến
Thêm ví dụ
Thêm