Phép dịch "rapiat" thành Tiếng Việt
biển lận, bủn xỉn, kẻ biển lận là các bản dịch hàng đầu của "rapiat" thành Tiếng Việt.
rapiat
noun
masculine
-
biển lận
(thân mật) bủn xỉn, biển lận
-
bủn xỉn
adjective(thân mật) bủn xỉn, biển lận
-
kẻ biển lận
(thân mật) kẻ bủn xỉn, kẻ biển lận
-
kẻ bủn xỉn
(thân mật) kẻ bủn xỉn, kẻ biển lận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rapiat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm