Phép dịch "raout" thành Tiếng Việt
cuộc liên hoan, dạ hội là các bản dịch hàng đầu của "raout" thành Tiếng Việt.
raout
noun
masculine
ngữ pháp
réunion mondaine
-
cuộc liên hoan
(từ cũ, nghĩa cũ) dạ hội; cuộc liên hoan
-
dạ hội
(từ cũ, nghĩa cũ) dạ hội; cuộc liên hoan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " raout " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm