Phép dịch "racler" thành Tiếng Việt
nạo, cạo, vét là các bản dịch hàng đầu của "racler" thành Tiếng Việt.
racler
verb
ngữ pháp
Gratter (généralement un papier ou un carton) suivant une ligne ou une courbe afin de rendre le pliage plus aisé.
-
nạo
verb -
cạo
verb -
vét
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cò cưa
- cò cử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " racler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "racler" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái nạo
-
trận đòn
-
dần · sửa · sửa lưng · sửa tội
Thêm ví dụ
Thêm