Phép dịch "quotient" thành Tiếng Việt
thương, thương số là các bản dịch hàng đầu của "quotient" thành Tiếng Việt.
quotient
noun
masculine
ngữ pháp
arithmétique
-
thương
verb nounqui calculait les quotients intermédiaires
để tính thương số trung gian cần thiết
-
thương số
nounqui calculait les quotients intermédiaires
để tính thương số trung gian cần thiết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quotient " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "quotient" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
IQ · chỉ số thông minh
Thêm ví dụ
Thêm