Phép dịch "quorum" thành Tiếng Việt

corom, số đại biểu quy định là các bản dịch hàng đầu của "quorum" thành Tiếng Việt.

quorum noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • corom

    số đại biểu cần thiết

  • số đại biểu quy định

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quorum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "quorum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch