Phép dịch "quitter" thành Tiếng Việt

bỏ, rời, lìa là các bản dịch hàng đầu của "quitter" thành Tiếng Việt.

quitter verb ngữ pháp

Mettre fin à une relation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bỏ

    verb

    J'ai quitté l'église quand la mine l'a avalé.

    Tôi từ bỏ nhà thờ cái ngày mà hầm mỏ mang thằng bé đi mất.

  • rời

    verb

    Pourquoi a-t-il quitté son poste ?

    Tại sao ông ta lại rời bỏ nhiệm sở?

  • lìa

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giã
    • thôi
    • miễn cho
    • rời bỏ
    • tha cho
    • thoát li
    • từ biệt
    • từ giã
    • ra
    • ra khỏi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quitter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "quitter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "quitter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch