Phép dịch "qui" thành Tiếng Việt

ai, ai nào, mà là các bản dịch hàng đầu của "qui" thành Tiếng Việt.

qui pronoun ngữ pháp

Quelle personne ou groupe de personnes.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ai

    pronoun

    Qui est ton personnage de méchant préféré au cinéma ?

    Nhân vật phản diện mà bạn ưa thích trong điện ảnh là ai?

  • ai nào

    pronoun

    Je me demande qui ils vont plumer.

    Thử nghĩ xem chúng định chơi ai nào?

  • pronoun

    Tu peux faire tout ce qui te chante, bien sûr.

    Tất nhiên, bạn có thể làm bất cứ thứ gì bạn muốn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kẻ nào
    • người nào
    • đó
    • nào
    • của ai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " qui " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "qui" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "qui" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch