Phép dịch "quelque part" thành Tiếng Việt
đâu, ở chỗ nào, qua chỗ nào là các bản dịch hàng đầu của "quelque part" thành Tiếng Việt.
quelque part
adverb
ngữ pháp
-
đâu
adverbAlors elle est couchée quelque part toute seule?
Vậy bà sẽ phải nằm đâu đó một mình?
-
ở chỗ nào
Donc, on sait qu'il est quelque part proche de la porte.
Thế thì, đoán là, cho dù nó ở chỗ nào, thì cũng nằm đâu đó gần cửa.
-
qua chỗ nào
-
đến chỗ nào
Ecoutez, écoutez, je veux aller s' amuser quelque part
Nghe này, mẹ muốn đến chỗ nào vui vui một chút
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quelque part " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "quelque part" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ỉa
Thêm ví dụ
Thêm