Phép dịch "que" thành Tiếng Việt

gì, rằng, mà là các bản dịch hàng đầu của "que" thành Tiếng Việt.

que conjunction pronoun ngữ pháp

Adverbe exclamatif [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • verb

    Devine ce que j'ai trouvé sur la plage.

    Coi tôi tìm được ở bãi biển nè.

  • rằng

    conjunction verb

    Je suis d'accord avec l'opinion que l'immobilier est trop cher.

    Tôi đồng ý với ý kiến rằng bất động sản bị định giá quá cao.

  • pronoun

    Celles avec les créatures que nous avons tuées?

    Những thứ chúng ta đã giết cùng với sinh vật đó ấy?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thì
    • hơn
    • sao
    • biết bao
    • phải
    • thế
    • để
    • cứ
    • chi
    • răng
    • ơi
    • thá
    • biết mấy
    • dường bao
    • xiết bao
    • có ... không
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " que " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "que" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "que" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch