Phép dịch "quart" thành Tiếng Việt

ca, khắc, quý là các bản dịch hàng đầu của "quart" thành Tiếng Việt.

quart noun masculine ngữ pháp

L'une des quatre parts égales en lesquelles quelque chose a été divisé.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ca

    noun

    Et qui était de quart, quand le vent nous a abandonnés?

    Và lúc mất gió ấy là ca gác của ai nhỉ?

  • khắc

    verb
  • quý

    adjective verb noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chai góc tư
    • mười lăm phút
    • phần tư
    • sự trực ban
    • thứ tư
    • quart
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quart " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "quart" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "quart" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch