Phép dịch "qi" thành Tiếng Việt
khí, 氣, Tề là các bản dịch hàng đầu của "qi" thành Tiếng Việt.
qi
-
khí
nounEt la fille de Qi Ru-feng? Avec notre nouvelle arme, je ne doute pas de notre victoire.
Chúng ta nhất định sẽ đánh bại Tề Như Phong... bằng vũ khí bí mật khóa kiếm của chúng ta.
-
氣
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " qi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Qi
Qi (État)
-
Tề
Tề (nước)
II y a un autre disciple de Qi.
Ta cũng là đệ tử của sư phụ Tề.
QI
noun
masculine
ngữ pháp
L'unité utilisée pour caractériser le résultat d'un test d'intelligence.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"QI" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho QI trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "qi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khí công · khí công
-
Thư Kỳ
-
Nam Tề
-
Ngô Khởi
-
thích kế quang
-
tề bạch thạch
Thêm ví dụ
Thêm