Phép dịch "putois" thành Tiếng Việt

chồn hôi, bút vẽ đồ sứ, chồn putoa là các bản dịch hàng đầu của "putois" thành Tiếng Việt.

putois noun masculine ngữ pháp

Mammifère de l'espèce Mustela putorius, de couleur marron foncé avec une rayure plus claire sur le visage ressemblant à un masque de bandit.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chồn hôi

    (động vật học) chồn putoa; chồn hôi [..]

    Avec un tapis tissé de poils de fesses d'un putois.

    Với một cái thảm làm từ lông mông của con chồn hôi.

  • bút vẽ đồ sứ

  • chồn putoa

    (động vật học) chồn putoa; chồn hôi

  • bộ da lông chồn putoa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " putois " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "putois"

Thêm

Bản dịch "putois" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch