Phép dịch "punition" thành Tiếng Việt

hình phạt, sự phạt, sự trừng phạt là các bản dịch hàng đầu của "punition" thành Tiếng Việt.

punition noun feminine ngữ pháp

châtiment (divin) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hình phạt

    Je vais prévoir une punition pour Mattie s'être moquée de nous.

    Em sẽ nghĩ ra một hình phạt cho Mattie.

  • sự phạt

  • sự trừng phạt

    Tu connais la punition pour avoir passé les murs.

    Cậu biết sự trừng phạt cho việc ra ngoài bức tường rồi chứ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trừng phạt
    • phạt
    • trừng trị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " punition " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "punition" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "punition" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch