Phép dịch "puisette" thành Tiếng Việt

gáo, gáo múc nước là các bản dịch hàng đầu của "puisette" thành Tiếng Việt.

puisette noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • gáo

    noun
  • gáo múc nước

    (từ cũ, nghĩa cũ) gáo múc nước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puisette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "puisette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch