Phép dịch "publicitaire" thành Tiếng Việt

người làm quảng cáo, quảng cáo là các bản dịch hàng đầu của "publicitaire" thành Tiếng Việt.

publicitaire adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người làm quảng cáo

  • quảng cáo

    verb noun

    Oui, j'ai vendu des espaces publicitaires sur mon visage.

    Vâng, tôi đáng bắt đầu cho thuê mặt bằng quảng cáo trên mặt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " publicitaire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "publicitaire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "publicitaire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch