Phép dịch "puant" thành Tiếng Việt
hôi, thối, khẳn là các bản dịch hàng đầu của "puant" thành Tiếng Việt.
puant
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Qui a une mauvaise odeur.
-
hôi
adjectiveCe ne est que je ai rencontré le roi du sinistre, barbus, barbares puantes.
Cho tới khi thiếp gặp được vua hung tợn, rầu xồm xoàm, hôi hám và man rợ.
-
thối
adjectiveJe t'aurais mis du tofu puant de côté.
Cha để phần con ít đậu hũ thối đấy.
-
khẳn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thối hoắc
- vênh váo bỉ ổi
- xú uế
- mùi khó chịu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " puant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "puant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bay mùi thối · bốc mùi thối · sặc sụa · thối · thối hoắc · xông mùi
-
hôi hám · hôi rình
-
tanh hôi
-
bay mùi thối · bốc mùi thối · sặc sụa · thối · thối hoắc · xông mùi
-
bay mùi thối · bốc mùi thối · sặc sụa · thối · thối hoắc · xông mùi
Thêm ví dụ
Thêm