Phép dịch "prudent" thành Tiếng Việt
thận trọng, khôn, khôn ngoan là các bản dịch hàng đầu của "prudent" thành Tiếng Việt.
prudent
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
thận trọng
adjectiveTu devrais être plus prudent.
Lẽ ra anh phải thận trọng hơn.
-
khôn
adjectiveComment savoir si nous sommes prudents ou insensés?
Làm thế nào chúng ta biết được mình là người khôn ngoan hay người dại?
-
khôn ngoan
adjectiveComment savoir si nous sommes prudents ou insensés?
Làm thế nào chúng ta biết được mình là người khôn ngoan hay người dại?
-
người thận trọng
Je suis une fille prudente.
Tôi là một người thận trọng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prudent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm