Phép dịch "projeter" thành Tiếng Việt

chiếu, dự định, định là các bản dịch hàng đầu của "projeter" thành Tiếng Việt.

projeter verb ngữ pháp

Former le dessein de, avoir l’idée de faire [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chiếu

    verb

    Puis, on projetterait la cassette vidéo dans la bibliothèque du lycée.

    Sau đó video sẽ được chiếu tại thư viện nhà trường.

  • dự định

    verb

    Je projetais d'aller là où je n'aurais jamais imaginé.

    Tôi dự định đi những nơi trước giờ tôi chưa hề mơ tới.

  • định

    verb

    Je projetais d'aller là où je n'aurais jamais imaginé.

    Tôi dự định đi những nơi trước giờ tôi chưa hề mơ tới.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bắn
    • rọi
    • phụt
    • chớp
    • bắn ra
    • dự kiến
    • làm bản thiết kế
    • làm đồ án
    • ngoại xuất
    • phun ra
    • phóng ra
    • trù tính
    • trù định
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " projeter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "projeter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "projeter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch