Phép dịch "profession" thành Tiếng Việt

nghề nghiệp, nghề, nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "profession" thành Tiếng Việt.

profession noun feminine ngữ pháp

Activité de production, service ou commerce pour lequel quelqu'un est régulièrement payé. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nghề nghiệp

    noun

    exercice par une personne d'une activité dans un domaine professionnel

    La programmation s'est avérée être la parfaite profession pour moi.

    Và lập trình hóa ra lại là nghề nghiệp hoàn hảo cho tôi.

  • nghề

    noun

    Ce n'est rien, mais je regrette que votre profession doive exister.

    Ta không có ý gì đâu, nhưng ta rất buồn vì phải có nghề của con.

  • nghiệp

    noun

    La programmation s'est avérée être la parfaite profession pour moi.

    Và lập trình hóa ra lại là nghề nghiệp hoàn hảo cho tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chức nghiệp
    • lời tuyên bố
    • nghề ngỗng
    • nghệ nghiệp
    • ngành nghề
    • sự phát thệ
    • sự quy y
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " profession " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "profession" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "profession" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch