Phép dịch "produit" thành Tiếng Việt

sản phẩm, tích, sản vật là các bản dịch hàng đầu của "produit" thành Tiếng Việt.

produit verb noun masculine ngữ pháp

Opération arithmétique élémentaire où le nombre est ajouté à lui-même un certain nombre de fois.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sản phẩm

    noun

    objet manufacturé, créé par du travail

    J'ai ouï dire que ce produit avait toute une réputation auprès des connaisseurs de café.

    Tôi nghe nói sản phẩm này nổi tiếng trong giới sành cà phê.

  • tích

    noun

    (toán học) tích, tích số [..]

    Elles produisent peu d'énergie par unité de surface,

    Chúng tạo ra ít năng lượng trên 1 đơn vị diện tích,

  • sản vật

    noun

    Adam mangerait désormais le produit du sol dans la douleur.

    A-đam giờ đây phải khó nhọc mới ăn được sản vật của đất.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tích số
    • con đẻ
    • hoa lợi
    • vật phẩm
    • 商品
    • hàng hóa
    • kết quả
    • thành tích
    • thương phẩm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " produit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "produit"

Các cụm từ tương tự như "produit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "produit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch