Phép dịch "processus" thành Tiếng Việt

quá trình, học mỏm, tiến trình là các bản dịch hàng đầu của "processus" thành Tiếng Việt.

processus noun masculine ngữ pháp

Série d'évènements permettant de produire un résultat.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • quá trình

    noun

    quá trình

    Mais le processus détaillé est encore l'objet d'une grande controverse.

    Nhưng những chi tiết của toàn bộ quá trình vẫn còn đang được tranh cãi.

  • học mỏm

    (giải phẫu) học mỏm

  • tiến trình

    noun

    Et comme pour beaucoup d’entre nous, la conversion est un processus.

    Cũng như nhiều người trong chúng ta, sự cải đạo là một tiến trình.

  • Tiến trình

    programme en cours d'exécution par un ordinateur

    Le processus d’acquisition de lumière spirituelle est la quête de toute une vie.

    Tiến trình thu góp ánh sáng thuộc linh là một nhiệm vụ suốt đời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " processus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Processus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Qui trình

    Notre processus est doux.

    Nhưng qui trình này lại rất nhẹ nhàng êm ái,

Các cụm từ tương tự như "processus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "processus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch