Phép dịch "prince" thành Tiếng Việt

hoàng tử, vương, trùm là các bản dịch hàng đầu của "prince" thành Tiếng Việt.

prince noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hoàng tử

    noun

    Mais l'aîné des princes voulait gouverner seul.

    Nhưng hoàng tử cả lại muốn một mình chiếm giữ vương quốc.

  • vương

    noun

    tước hiệu

    Khaleesi des Dothrakis et princesse des Sept Couronnes.

    Khaleesi của những kỵ sĩ và công chúa của 7 vương quốc.

  • trùm

    verb noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hoàng thân
    • vương công
    • hoàng
    • vua
    • người đứng đầu
    • quận vương
    • vương giả
    • đế vương
    • vương tử
    • ông hoàng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prince " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prince" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prince" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch