Phép dịch "prieur" thành Tiếng Việt
prieur
noun
masculine
ngữ pháp
-
linh mục trưởng tu viện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prieur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm