Phép dịch "pression" thành Tiếng Việt
áp lực, áp suất, sức ép là các bản dịch hàng đầu của "pression" thành Tiếng Việt.
pression
noun
feminine
ngữ pháp
Type de tension exercée uniformément dans toutes les direction ; sa mesure est la force exercée par unité d'aire. [..]
-
áp lực
nounOn vérifie ton poids, on ajuste la pression.
Chúng tôi sẽ kiểm tra trọng lượng và đặt mức áp lực.
-
áp suất
nounpropriété physique
Pourrais-tu vérifier la pression des pneumatiques ?
Anh có thể kiểm tra áp suất của các bánh xe không?
-
sức ép
nounJe n'ai pas réalisé quelle pression on mettait sur toi.
Bác không nhận thấy đã gây cho cháu nhiều sức ép.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khuy bấm
- sự bóp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pression " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pression"
Các cụm từ tương tự như "pression" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Áp suất ánh sáng
-
khí áp · áp suất khí quyển
-
áp thấp
-
hạ huyết áp
-
đơn vị đo áp suất
-
cúc bấm · khuy bấm
-
Áp suất âm
-
Áp suất hơi
Thêm ví dụ
Thêm