Phép dịch "pratique" thành Tiếng Việt

thực tiễn, thực hành, thực tế là các bản dịch hàng đầu của "pratique" thành Tiếng Việt.

pratique adjective noun verb masculine feminine ngữ pháp

Concerné par l'utilisation réelle.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thực tiễn

    Ce qui est extrêmement pratique, mais pas si impressionnant.

    Cách này cực kì thực tiễn nhưng không hoành tráng cho lắm.

  • thực hành

    verb

    Quelles sont les attitudes et les pratiques qui reflètent les péchés de ces gens ?

    Các thái độ và lối thực hành nào phản ảnh tội lỗi của những người này?

  • thực tế

    noun

    C'est quand même plus rapide et plus pratique.

    Làm vậy vẫn nhanh hơn và thực tế hơn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiện lợi
    • cách làm
    • giản tiện
    • khách hàng
    • kinh nghiệm \
    • luyện tập
    • nghi lễ tôn giáo
    • sự giao thiệp
    • sự lễ bái
    • sự thực hiện
    • sự thực hành
    • thiết thực
    • thuận tiện
    • thói quen
    • thủ tục
    • thực tập
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pratique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pratique" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pratique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch