Phép dịch "praticable" thành Tiếng Việt
thực, bục quay phim, cảnh bày thực là các bản dịch hàng đầu của "praticable" thành Tiếng Việt.
praticable
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
thực
adjective(sân khấu) (có) thực
-
bục quay phim
(điện ảnh) giàn quay phim, bục quay phim
-
cảnh bày thực
(sân khấu) cảnh bày thực
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giao du được
- giao thông được
- giàn quay phim
- thực hiện được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " praticable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm