Phép dịch "pour" thành Tiếng Việt
cho, để, về là các bản dịch hàng đầu của "pour" thành Tiếng Việt.
la raison est que... [..]
-
cho
verb adposition(chỉ mục đích, khuynh hướng) để, vì, cho, chống, về, sang, đến ... [..]
Je pense avoir encore le temps pour une autre tasse de café.
Tôi nghĩ là tôi vẫn còn thời gian cho một ly cà phê nữa.
-
để
conjunction verb(chỉ mục đích, khuynh hướng) để, vì, cho, chống, về, sang, đến ... [..]
Mon frère est assez grand pour voyager seul.
Anh của tôi đủ lớn để đi du lịch một mình.
-
về
conjunction(chỉ sự so sánh) như, về mặt, về, là đối với [..]
Les oiseaux volent vers le sud pour l'hiver.
Chim bay về phía nam vào mùa đông.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vì
- sang
- làm ...
- với
- làm
- của
- là
- đến
- trong
- muốn
- như
- đặng
- nên
- thay
- khiến
- bằng
- chống
- dù
- hòng
- dẫu
- cho nên
- cho được
- do ...
- khó có thể ...
- là đối với
- sắp ...
- thay cho
- về mặt
- đến ...
- để mà
- đối với
- đổi lấy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pour " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pour (fleuve)
"Pour" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pour trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "pour" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đinh guốc
-
bàn lùi
-
mệnh danh
-
cho thay đổi
-
Per qualche dollaro in più
-
bênh vực