Phép dịch "potin" thành Tiếng Việt

potin, sự ồn ào là các bản dịch hàng đầu của "potin" thành Tiếng Việt.

potin noun masculine ngữ pháp

commérage

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • potin

    (kỹ thuật) potin (hợp kim đồng)

  • sự ồn ào

    (thân mật) sự ồn ào

  • câu chuyện ngồi lê đôi mách

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " potin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "potin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "potin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch