Phép dịch "postulant" thành Tiếng Việt
người xin quy y, người xin việc là các bản dịch hàng đầu của "postulant" thành Tiếng Việt.
postulant
verb
noun
masculine
-
người xin quy y
người xin vào tu viện
-
người xin việc
Certains employeurs consultent le blog d’un postulant avant de décider s’ils l’embaucheront.
Chẳng hạn, một số người chủ đọc blog của người xin việc trước khi quyết định có nên nhận họ vào làm hay không.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " postulant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "postulant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thay mặt trước tòa · thỉnh cầu · xin
-
xin việc
Thêm ví dụ
Thêm