Phép dịch "poste" thành Tiếng Việt

trạm, bưu điện, đồn là các bản dịch hàng đầu của "poste" thành Tiếng Việt.

poste noun verb masculine feminine ngữ pháp

poste (de travail) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trạm

    noun

    (từ cũ, nghĩa cũ) trạm [..]

    Je ferai tout pour t'aider quand on atteindra le poste des rangers.

    Tôi sẽ làm những gì mình nói khi đến trạm canh.

  • bưu điện

    noun

    Je travaillais dans une poste pendant les vacances d'été.

    Trong những ngày nghỉ hè tôi đã đến làm việc ở bưu điện.

  • đồn

    Ce poste est au troisième rang en termes d'importance.

    Chúng ta là lực lượng cảnh sát lớn nhất, đồn thứ ba đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • máy thu thanh
    • vọng
    • ca
    • đài
    • bốt
    • chương
    • chức vị
    • nhiệm sở
    • nhà bưu điện
    • trang trí hình sóng
    • xe thư
    • máy
    • Bưu chính
    • công việc
    • phòng bưu điện
    • sở bưu điện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " poste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "poste"

Các cụm từ tương tự như "poste" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "poste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch