Phép dịch "position" thành Tiếng Việt

vị trí, quan điểm, thế là các bản dịch hàng đầu của "position" thành Tiếng Việt.

position noun feminine ngữ pháp

position (angle, degrés) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vị trí

    noun

    Des conseils pour moi sur ma nouvelle position?

    Có lời khuyên nào về vị trí mới của ta không?

  • quan điểm

    noun

    Ceci ne peut être notre position officielle, messieurs.

    Đó không thể là quan điểm chính thức của ta được.

  • thế

    conjunction verb noun

    S'il vous plaît, ne me mettez pas dans la position d'être obligé de mentir.

    Xin anh đấy, đừng đặt tôi vào thế phải nói dối.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cương vị
    • lập trường
    • tình thế
    • tư thế
    • địa vị
    • nơi
    • vế
    • chỗ đứng
    • cứ điểm
    • mục thuế quan
    • sự nêu lên
    • sự đặt
    • tình hình
    • tình hình tài khoản
    • tình trạng
    • vị thế
    • vị trí giai điệu
    • chỗ
    • địa điểm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " position " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "position"

Các cụm từ tương tự như "position" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "position" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch