Phép dịch "portement" thành Tiếng Việt

portement noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tranh Chúa mang giá chữ thập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " portement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "portement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch