Phép dịch "port" thành Tiếng Việt
cảng, dáng, dáng dấp là các bản dịch hàng đầu của "port" thành Tiếng Việt.
port
noun
masculine
ngữ pháp
Zone maritime proche de la côte, souvent entourée par des murs épais, qui sert d'abris aux bateaux.
-
cảng
nouninfrastructure destinée à accueillir des bateaux et navires [..]
On a retrouvé son corps dans le port.
Xác của nó được tìm thấy trong bến cảng.
-
dáng
noun -
dáng dấp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thớ
- 港
- đèo
- chỗ yên thân
- cửa biển
- cửa khẩu
- nơi nghỉ
- phong thái
- sự cầm
- sự mang
- sự vác
- sự đeo
- sự đội ...
- thành phố cảng
- tiền cước
- tư thế
- cổng
- hải cảng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " port " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "port"
Các cụm từ tương tự như "port" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
DWT
-
pho mát poxaluy
-
port moresby
-
hải cảng · hải khẩu · thành phố cảng
-
AGP
-
nữ dung
-
Port-au-Prince
-
quân cảng
Thêm ví dụ
Thêm