Phép dịch "pommade" thành Tiếng Việt

sáp, thuốc mỡ, pomat là các bản dịch hàng đầu của "pommade" thành Tiếng Việt.

pommade noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sáp

    noun

    sáp (xức tóc)

  • thuốc mỡ

    (dược học) thuốc mỡ, pomat [..]

    Je recherche beaucoup plus que quelques pommades pour dérider mon teint.

    Tôi đang mong đợi nhiều hơn là vài thứ thuốc mỡ ất ơ để làm da tôi trắng lại.

  • pomat

    (dược học) thuốc mỡ, pomat

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bom mát
    • pom-mát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pommade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pommade" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pommade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch