Phép dịch "polydactyle" thành Tiếng Việt
người thừa ngón, thừa ngón là các bản dịch hàng đầu của "polydactyle" thành Tiếng Việt.
polydactyle
adjective
masculine
ngữ pháp
Ayant plus que le nombre normal de doigts de la main ou du pied.
-
người thừa ngón
(y học) người thừa ngón
-
thừa ngón
(y học) thừa ngón
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " polydactyle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm