Phép dịch "poisson" thành Tiếng Việt

cá, Cá, ngư là các bản dịch hàng đầu của "poisson" thành Tiếng Việt.

poisson noun masculine ngữ pháp

Animal vivant dans l’eau [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • noun

    Animal vivant dans l’eau. [..]

    Le poisson qu'il a pris hier, est toujours vivant.

    Con anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống.

  • animal vertébré aquatique [..]

    Je n'ai pas pu pêcher autant de poissons que je ne le pensais.

    Tôi không bắt được đủ số như mong đợi.

  • ngư

    noun

    Un pêcheur se lasse d'essayer d'attraper un insaisissable poisson.

    Một ngư dân mỏi mệt vì không bắt được một con cá hồi tinh quái.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chòm Thiên ngư
    • chòm sao cá
    • con cá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " poisson " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Poisson proper
+ Thêm

"Poisson" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Poisson trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "poisson"

Các cụm từ tương tự như "poisson" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "poisson" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch