Phép dịch "poire" thành Tiếng Việt
lê, quả lê, mặt là các bản dịch hàng đầu của "poire" thành Tiếng Việt.
poire
noun
feminine
ngữ pháp
Fruit (1) [..]
-
lê
nounfruit du poirier [..]
Je l'ai trouvé en train de voler des poires dans le verger.
Tôi bắt gặp nó đang ăn cắp lê trong vườn quả.
-
quả lê
Certaines sont plates, d’autres allongées ou en forme de poire.
Một số thì dẹp hoặc hình bầu dục, hay hình quả lê—nhỏ ở phần đầu và to dần ở phần đuôi.
-
mặt
noun(thông tục) mặt [..]
Lui aurait-il craché en pleine poire?
Nó vừa phun nhớt lên mặt Midas à?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- anh thộn
- kẻ ngờ nghệch
- quả bóp
- quả nắm
- trái lê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " poire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "poire"
Các cụm từ tương tự như "poire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mắc cọc
-
khổ qua · mướp đắng
Thêm ví dụ
Thêm