Phép dịch "pointeau" thành Tiếng Việt
giùi, cái giùi, khóa chốt là các bản dịch hàng đầu của "pointeau" thành Tiếng Việt.
pointeau
noun
masculine
ngữ pháp
Outil d’acier qui possède une pointe conique
-
giùi
-
cái giùi
-
khóa chốt
khóa chốt (ở vòi nước)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mũi súng
- người chấm công
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pointeau " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm