Phép dịch "pneumonique" thành Tiếng Việt

người bị viêm phổi, xem pneumonie là các bản dịch hàng đầu của "pneumonique" thành Tiếng Việt.

pneumonique adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người bị viêm phổi

    (y học) người bị viêm phổi

  • xem pneumonie

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pneumonique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pneumonique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch