Phép dịch "pneumonique" thành Tiếng Việt
người bị viêm phổi, xem pneumonie là các bản dịch hàng đầu của "pneumonique" thành Tiếng Việt.
pneumonique
adjective
masculine
ngữ pháp
-
người bị viêm phổi
(y học) người bị viêm phổi
-
xem pneumonie
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pneumonique " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm