Phép dịch "plus-value" thành Tiếng Việt
thặng dư, giá trị thặng dư, Giá trị thặng dư là các bản dịch hàng đầu của "plus-value" thành Tiếng Việt.
plus-value
noun
feminine
ngữ pháp
-
thặng dư
-
giá trị thặng dư
(kinh tế) giá trị thặng dư
-
Giá trị thặng dư
concept marxiste
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plus-value " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "plus-value" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gains tax
Thêm ví dụ
Thêm